Kênh Tên Miền chuyên cung cấp tên miền đẹp, giá rẻ! Hãy liên hệ kỹ thuật: 0914205579 - Kinh doanh: 0912191357 để được tư vấn, hướng dẫn miễn phí, Cảm ơn quý khách đã ủng hộ trong thời gian qua!
Saturday, October 5, 2013


achromatic - a.không màu, vô sắc
algorithm - n.thuật toán
aperturekhẩu độ, khe hở
arbitrary lattice vibrationdao động mạng lưới bất kỳ
aspherical - a.không phải hình cầu/ phi cầu
autofocus - n.tự động lấy nét
backlight - n.đèn nền
backlit - a.chiếu sáng nền
breakdown voltageđiện thế phóng điện
burst shooting chế độ chụp liên tiếp nhiều ảnh
camcordermáy quay video
capacitanceđiện dung
carrier - nhạt từ
cartridge - n.ống lót, lõi
charge - n.sự nạp điện, điện tích
charge carrier - n.vật mang điện tích
CIS (contact image sensor)cảm biến hình ảnh tiếp xúc
compact - a.nhỏ, gọn
compartmentngăn
comprehensive - a.toàn diện 
concave - a.lõm
condenser - n.thiết bị ngưng tụ
configure - v.cấu hình
connector - ngiác nối
console - n.bảng điều khiển
constant - n.hằng số
constituentphần tử
convection - n.sự đối lưu
converge - v.hội tụ
convex - a.lồi
cyan - n.màu lục lam
delamination sự bóc tách, 
detectormáy dò
die bonder - nhàn đế
diodeđi-ốt, đèn lưỡng cực
DPI (dots per inch)đơn vị đo độ phân giải
driver - n.bộ điều khiển
electric chargeđiện tích
electrical conductive sheettấm dẫn điện
electrophotographic printermáy in quang điện
embed - v.ráp, gắn
encapsulate - v.gói gọn
eyepiecethị kính
flatbed scannermáy scan dạng phẳng
flawed - a.bị lỗi
flip overlật
focal lengthtiêu cự
focustiêu điểm
frequency responseđộ nhạy tần số
full-color picturehình ảnh màu
gradation - n.sự chia độ
gyro - n.con quay
haloquầng sáng
heat-dissipating fan - n.quạt tản nhiệt
homogenous - a.đồng nhất
hue - n.sắc độ
image planemặt phẳng ảnh
incorporate - v.sát nhập, kết hợp
indicatordụng cụ đo, đồng hồ chỉ…
ink jet printermáy in phun
IS (Image Stabilizer)bộ ổn định hình ảnh
jack - n.ổ cắm (trên thiết bị điện tử)
LED (light emitting diode)đi-ốt phát quang
lens thấu kính
lens-shift - n.điều chỉnh ống kính
linear - a.tuyến tính
linear light - n.ánh sáng tuyến tính
liquid crystal display
(LCD)
tinh thể lỏng
lithographyin thạch bản
magenta - n.đỏ tươi
magnetnam châm
magnetic fieldtừ trường
magnetic resonance - n.cộng hưởng từ
magnetometer - n.từ kế
magnitude1. cường độ
2. độ sáng biểu kiến
manipulatethao tác
MFPmulti-function printer
moire patternvân moire
noise - n.tín hiệu gây nhiễu
objective lensthấu kính
oblique - a.xiên, chiếu
ophthalmic - a.(thuộc) mắt
optical coherence tomographychụp cắt lớp võng mạc
parameter - n.thông số
performance - n.công năng, hiệu suất
perspective - n.phối cảnh
phononphonon
photoconductive - a.quang dẫn
photoconductor - n.chất quang dẫn
photodetectorbộ phát điện quang học
photometerquang kế
photosensitive - a.càm quang, nhạy cảm
piezoelectric - a.áp điện
pixel ảnh điểm
platform - n.bàn máy, bệ
polarization - n.sự phân cực
polygon - n.đa giác
press - n.máy in, máy ép
prime-focustiêu điểm chính
project - v.chiếu
proofbản dập trước
proprietary optics technologycông nghệ quang học độc quyền
protocol - n.giao thức
pulsate - v.dao động
radial velocityvận tốc hướng tâm
radiationbức xạ, phóng xạ
radiosóng vô tuyến
raised characterký tự  nổi
rangetầm truyền sóng
relative - n.tỉ đối
resistance - n.điện trở
resistivity - n.điện trở riêng
resolving powercông suất phân giải
resonance - n.cộng hưởng
retinal - a.thuộc võng mạc
retrieval equipmentthiết bị truy tìm
reverse bias phân cực ngược
saturation - n.độ bão hòa
sensor - n.cảm biến, bộ đọc
shutter speed tốc độ màn trập
single-lens reflex cameramáy ảnh thấu kính đơn phản chiếu
skin hiệu ứng bề mặt
spectrographmáy quang phổ
spectrum
spherical aberrationquang sai hình cầu
still image hình ảnh tĩnh
subatomic- a.hạ nguyên tử
superimposechồng lên
susceptibility - n.độ nhạy cảm
tandem - n.cặp mạng tiếp đôi
telephotoảnh chụp từ xa
tomographychụp cắt lớp
toner mực dạng bột dùng trong máy in
transistorlinh kiện điện trở
đèn bán dẫn
virulencesự độc hại
viscous - a.sệt
visualization sự hiển thị
wide-angle lensthấu kính trường rộng
wispy - a.mỏng
COMPONENT ( Thành Phần)Hình Kí HiệuKí Hiệu Khác
Ammeter - Điện Lưu Kế
[Schematic Symbol]
And Gate - Cồng And
[Schematic Symbol]
Antenna, Balanced - Ăng ten, Cân Bằng
[Schematic Symbol]
Antenna, General - Ăng ten, Chung
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Antenna, Loop, Shielded - Ăng ten, loop, Che chắn 
[Schematic Symbol]
Antenna, Loop, Unshielded
[Schematic Symbol]
Antenna, Unbalanced
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Attenuator, Fixed
[Schematic Symbol]
Attenuator, Variable
[Schematic Symbol]
Battery - Nguồn Điện
[Schematic Symbol]
Capacitor, Feedthrough - Tụ Điện
[Schematic Symbol]
Capacitor, Fixed, Nonpolarized
[Schematic Symbol]
Capacitor, Fixed, Polarized
[Schematic Symbol]
Capacitor, Ganged, Variable
[Schematic Symbol]
Capacitor, General
[Schematic Symbol]
Capacitor, Variable, Single
[Schematic Symbol]
Capacitor, Variable, Split-Stator
[Schematic Symbol]
Cathode, Cold
[Schematic Symbol]
Cathode, Directly Heated
[Schematic Symbol]
Cathode, Indirectly Heated
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Cavity Resonator
[Schematic Symbol]
Cell -Pin
[Schematic Symbol]
Circuit Breaker
[Schematic Symbol]
Coaxial Cable
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Crystal, Piezoelectric
[Schematic Symbol]
Delay Line
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Diode, General
[Schematic Symbol]
Diode, Gunn
[Schematic Symbol]
Diode, Light-Emitting
[Schematic Symbol]
Diode, Photosensitive
[Schematic Symbol]
Diode, Photovoltaic
[Schematic Symbol]
Diode, Pin
[Schematic Symbol]
Diode, Varactor
[Schematic Symbol]
Diode, Zener
[Schematic Symbol]
Directional Coupler
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Exclusive-Or Gate
[Schematic Symbol]
Female Contact, General
[Schematic Symbol]
Ferrite Bead
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Fuse
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Galvanometer
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Ground, Chassis
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Ground, Earth
[Schematic Symbol]
Handset
[Schematic Symbol]
Headphone, Double
[Schematic Symbol]
Headphone, Single
[Schematic Symbol]
Inductor, Air-Core
[Schematic Symbol]
Inductor, Bifilar
[Schematic Symbol]
Inductor, Iron-Core
[Schematic Symbol]
Inductor, Tapped
[Schematic Symbol]
Inductor, Variable
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Integrated Circuit
[Schematic Symbol]
Inverter
[Schematic Symbol]
Jack, Coaxial
[Schematic Symbol]
Jack, Phone, 2-Conductor
[Schematic Symbol]
Jack, Phone, 2-Conductor Interrupting
[Schematic Symbol]
Jack, Phone, 3-Conductor
[Schematic Symbol]
Jack, Phono
[Schematic Symbol]
Key, Telegraph
[Schematic Symbol]
Lamp, Incandescent
[Schematic Symbol]
Lamp, Neon
[Schematic Symbol]
Male Contact, General
[Schematic Symbol]
Microphone
[Schematic Symbol]
Nand Gate
[Schematic Symbol]
Negative Voltage Connection
[Schematic Symbol]
Nor Gate
[Schematic Symbol]
Operational Amplifier
[Schematic Symbol]
Or Gate
[Schematic Symbol]
Outlet, Utility, 117-V
[Schematic Symbol]
Outlet, Utility, 234-V
[Schematic Symbol]
Photocell, Tube
[Schematic Symbol]
Plug, Phone, 2-Conductor
[Schematic Symbol]
Plug, Phone, 3-Conductor
[Schematic Symbol]
Plug, Phono
[Schematic Symbol]
Plug, Utility, 117-V
[Schematic Symbol]
Plug, Utility, 234-V
[Schematic Symbol]
Positive Voltage Connection
[Schematic Symbol]
Potentiometer
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Probe, Radio-Frequency
[Schematic Symbol]
Rectifier, Semiconductor
[Schematic Symbol]
Rectifier, Silicon-Controlled
[Schematic Symbol]
Rectifier, Tube-Type
[Schematic Symbol]
Relay, DPDT
[Schematic Symbol]
Relay, DPST
[Schematic Symbol]
Relay, SPDT
[Schematic Symbol]
Relay, SPST
[Schematic Symbol]
Resistor
[Schematic Symbol]
Resonator
[Schematic Symbol]
Rheostat
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Saturable Reactor
[Schematic Symbol]
Shielding
[Schematic Symbol]
Signal Generator
[Schematic Symbol]
Speaker
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Switch, DPDT
[Schematic Symbol]
Switch, DPST
[Schematic Symbol]
Switch, Momentary-Contact
[Schematic Symbol]
Switch, Rotary
[Schematic Symbol]
Switch, SPDT
[Schematic Symbol]
Switch, SPST
[Schematic Symbol]
Terminals, General, Balanced
[Schematic Symbol]
Terminals, General, Unbalanced
[Schematic Symbol]
Test Point
[Schematic Symbol]
Thermocouple
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Thyristor
[Schematic Symbol]
Transformer, Air-Core
[Schematic Symbol]
Transformer, Iron-Core
[Schematic Symbol]
Transformer, Tapped Primary
[Schematic Symbol]
Transformer, Tapped Secondary
[Schematic Symbol]
Transistor, Bipolar, npn
[Schematic Symbol]
Transistor, Bipolar, pnp
[Schematic Symbol]
Transistor, Field-Effect, N-Channel
[Schematic Symbol]
Transistor, Field-Effect, P-Channel
[Schematic Symbol]
Transistor, Metal-Oxide, Dual-Gate
[Schematic Symbol]
Transistor, Metal-Oxide, Single-Gate
[Schematic Symbol]
Transistor, Photosensitive
[Schematic Symbol]
Transistor, Unijunction
[Schematic Symbol]
Tube, Diode
[Schematic Symbol]
Tube, Pentode
[Schematic Symbol]
Tube, Photomultiplier
[Schematic Symbol]
Tube, Tetrode
[Schematic Symbol]
Tube, Triode
[Schematic Symbol]
Unspecified Component
[Schematic Symbol]
Voltmeter
[Schematic Symbol]
Wattmeter
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Wires
[Schematic Symbol]
Wires, Connected, Crossing
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]
Wires, Not Connected, Crossing
[Schematic Symbol]
[Schematic Symbol]

0 comments:

Post a Comment

domain, domain name, premium domain name for sales

Popular Posts